chân giá trị

Học thuật
Thân thiện
chân giá trị

Chân giá trị của một tác phẩm nghệ thuật thường được thời gian kiểm chứng.

Definition

Noun: - True worth, true value: The genuine, inherent, or essential value of a person, thing, or concept, often distinguished from superficial or perceived value. It refers to the real, fundamental importance or merit.

Usage Examples
  • Noun:
    • Anh ấy luôn tìm kiếm chân giá trị trong cuộc sống. (He always seeks true worth in life.)
    • Chân giá trị của tác phẩm nghệ thuật này nằmthông điệp nhân văn. (The true value of this artwork lies in its humanistic message.)
    • ấy tin rằng chân giá trị của con người không đo bằng vật chất. (She believes the true worth of a person is not measured by material possessions.)
Advanced Usage
  • "thấy được chân giá trị": to see/perceive the true worth.

    • Phải mất nhiều năm, tôi mới thấy được chân giá trị của lời khuyên đó. (It took me many years to see the true worth of that advice.)
  • "khẳng định chân giá trị": to affirm/assert one's true worth.

    • ấy đã khẳng định chân giá trị của mình qua thành công vang dội. (She affirmed her true worth through resounding success.)
Variants and Related Words
  • Giá trị (noun): value, worth.
    • Giá trị của món đồ này rất cao. (The value of this item is very high.)
  • Chân thực (adjective): true, genuine, authentic.
    • Đó một câu chuyện chân thực. (That is a true story.)
  • Bản chất (noun): essence, nature.
    • Bản chất của vấn đề rất phức tạp. (The essence of the problem is very complex.)
Synonyms
  • Giá trị thực sự: real/true value.
  • Giá trị cốt lõi: core value.
  • Giá trị đích thực: authentic/genuine value.
Related Phrases
  • "Tìm về chân giá trị": to return to/find one's true worth.
    • Sau những thăng trầm, anh ấy muốn tìm về chân giá trị của bản thân. (After ups and downs, he wants to find his true worth.)
Related Idioms
  • "Vàng thật không sợ lửa": True gold fears no fire. (This idiom conveys a similar idea that true worth or character is proven and withstands testing.)
    • Anh ấy vẫn bình tĩnh trước lời chỉ trích, đúng vàng thật không sợ lửa. (He remained calm in the face of criticism; true gold fears no fire indeed.)
chân giá trị

Chân giá trị của một tác phẩm nghệ thuật thường được thời gian kiểm chứng.

noun
  1. True worth
    • chân giá trị của con người
      the true worth of man